calabur tree

calabur tree

A family picnics in the shade of a large calabur tree.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây calabur (calabur tree) một loại cây thường xanh nhiệt đới châu Mỹ, phát triển nhanh, hoa trắng quả thịt trắng ăn được. Vỏ cây cho một loại sợi mượt dùng làm dây thừng, gỗ của giá trị để làm thanh (staves).

dụ sử dụng
  • (Cây calabur được biết đến với tốc độ phát triển nhanh quả ăn được.)
  • (Nông dân thu hoạch vỏ cây calabur để làm dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Calabur tree trong bối cảnh thực vật học: Được nghiên cứu như một loài cây đa dụng, cung cấp cả thực phẩm vật liệu.
    • Botanists classify the calabur tree as a valuable tropical species. (Các nhà thực vật học phân loại cây calabur một loài nhiệt đới giá trị.)
  • Calabur tree trong kinh tế nông nghiệp: Được trồng để lấy quả sợi.
    • The calabur tree contributes to local economies through its fruit and fiber. (Cây calabur đóng góp vào nền kinh tế địa phương qua quả sợi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Calabur (n): tên gọi khác của cây này, đôi khi dùng như danh từ riêng.
  • Cây calabur (n): cụm từ tiếng Việt tương đương.
Từ đồng nghĩa
  • Cây gỗ calabur: nhấn mạnh giá trị gỗ.
  • Cây calabur Mỹ: chỉ nguồn gốc châu Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "calabur tree".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "calabur tree".